Mitsubishi Xforce có mấy phiên bản? Tại Việt Nam xe có ba phiên bản: GLX, Luxury và Ultimate. Cả ba dùng chung
động cơ, hộp số và kích thước thân xe — khác biệt nằm ở trang bị an toàn, màn hình, chất liệu
ghế và cỡ mâm. Bài này liệt kê rõ từng bản có gì, để bạn biết mình cần nhìn vào đâu.

Nếu bạn muốn so sánh sâu để chốt một bản cụ thể, đọc tiếp
Lên từ GLX sang Luxury được thêm những gì hoặc
Xforce Luxury hay Ultimate.
Mitsubishi Xforce có mấy phiên bản và khác nhau ở đâu

Điểm dễ gây nhầm nhất: ba bản không khác nhau về sức mạnh. Cùng máy xăng 1.5L MIVEC,
cùng hộp số CVT, cùng dẫn động cầu trước. Ai kỳ vọng bản cao hơn chạy khoẻ hơn sẽ hụt hẫng.
Khác biệt thật nằm ở bốn nhóm: an toàn chủ động, màn hình và tiện nghi,
chất liệu nội thất, và cỡ mâm lốp.
Bảng thông số nền tảng — dùng chung cả ba bản
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 1.5L MIVEC |
| Công suất | 105 PS @ 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn | 141 Nm @ 4.000 rpm |
| Hộp số | Tự động vô cấp (CVT) |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Kích thước D×R×C | 4.390 × 1.810 × 1.660 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.650 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,2 m |
| Hệ thống treo | Trước MacPherson / Sau thanh xoắn |
| Phanh | Trước đĩa tản nhiệt / Sau đĩa |
| Số chỗ | 5 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42 L |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6,30 / 7,70 / 5,50 L/100km (kết hợp / đô thị / ngoài đô thị) |
| ASEAN NCAP | 5 sao (79/100 điểm) |
Số liệu theo công bố của Mitsubishi Motors Việt Nam, cập nhật 27/07/2026.
GLX — bản nền
GLX là bản tối giản. 4 túi khí, mâm đa chấu 17-inch với lốp 205/60R17, màn hình cảm ứng
8-inch có Android Auto và Apple CarPlay, đồng hồ đa thông tin 4.2-inch, ghế nỉ, điều hoà
điều khiển kỹ thuật số, 6 loa. Khoảng sáng gầm 219 mm, trọng lượng 1.210 kg.
Về an toàn, GLX có kiểm soát vào cua chủ động (AYC), camera lùi kèm cảm biến lùi, cùng bộ
ABS, EBD, BA, HSA, ESS.
Cần biết rõ GLX không có: kiểm soát hành trình, cảnh báo điểm mù (BSW), cảnh báo phương
tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), cảnh báo va chạm phía trước (FCM), đèn pha tự động (AHB),
cảnh báo xe phía trước khởi hành (LCDN), camera 360, cảm biến áp suất lốp (TPMS) và
chế độ lái. Đây là danh sách dài — nếu bạn đi đường trường nhiều, hãy cân nhắc kỹ.
Luxury — bản tiện nghi
Luxury nâng lên 6 túi khí, mâm đa chấu 18-inch hai tông màu với lốp 225/50R18, màn hình
cảm ứng 12.3-inch kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, đồng hồ kỹ thuật số
8-inch. Nội thất đổi sang ghế da đen họa tiết nâu có lớp giảm hấp thụ nhiệt, ghế lái chỉnh
điện 6 hướng. Điều hoà tự động 2 vùng kèm lọc không khí nanoe X. Khoảng sáng gầm tăng lên
222 mm, trọng lượng 1.240 kg. Vẫn 6 loa như GLX.
An toàn bổ sung: kiểm soát hành trình (loại thường, không phải thích ứng), cảnh báo điểm mù,
cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảm biến áp suất lốp.
Luxury vẫn chưa có: đèn pha tự động, cảnh báo va chạm phía trước và cảnh báo xe phía trước
khởi hành.
Ultimate — bản đầy đủ
Ultimate giữ nguyên phần lớn tiện nghi của Luxury, đổi sang mâm hợp kim 18-inch và nâng dàn âm
thanh lên 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium. Trọng lượng 1.250 kg.
Khác biệt lớn nhất nằm ở an toàn chủ động. Ultimate có đủ: kiểm soát hành trình thích ứng
(ACC), đèn pha tự động, cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước, cảnh báo xe phía trước
khởi hành, camera toàn cảnh 360, cộng toàn bộ trang bị đã có ở Luxury. Ở bản này, cột
“không có” trong bảng thông số của hãng là trống.
Bảng đối chiếu nhanh ba bản
| Hạng mục | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Túi khí | 4 | 6 | 6 |
| Mâm | 17-inch đa chấu | 18-inch đa chấu 2 tông | 18-inch hợp kim |
| Lốp | 205/60R17 | 225/50R18 | 225/50R18 |
| Màn hình | 8-inch | 12.3-inch, không dây | 12.3-inch, không dây |
| Đồng hồ | 4.2-inch đa thông tin | 8-inch kỹ thuật số | 8-inch kỹ thuật số |
| Ghế | Nỉ | Da, chỉnh điện 6 hướng | Da, chỉnh điện |
| Điều hoà | Kỹ thuật số | Tự động 2 vùng + nanoe X | Tự động 2 vùng + nanoe X |
| Loa | 6 | 6 | 8 Yamaha Premium |
| Khoảng sáng gầm | 219 mm | 222 mm | 222 mm |
| Kiểm soát hành trình | Không | Có (thường) | Có (thích ứng) |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có |
| Cảnh báo va chạm trước | Không | Không | Có |
| Đèn pha tự động | Không | Không | Có |
| Camera 360 | Không | (hãng bỏ trống) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Có | Có |
Những gì hãng chưa công bố
Để bạn không mất công tìm: Mitsubishi Motors Việt Nam không công bố kiểu nạp khí của động cơ,
dung tích khoang hành lý theo lít, và không gắn nhãn model year cho dải xe hiện hành. Ô
camera 360 của bản Luxury bị bỏ trống trên bảng thông số chính hãng — chúng tôi không
khẳng định có hay không, vì chưa có nguồn.
Nếu cần con số chính xác cho một hạng mục nào đó, hỏi trực tiếp đội tư vấn để được đối chiếu
với xe thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Ba bản Xforce có chạy khoẻ khác nhau không?
Không. Cả ba dùng chung động cơ 1.5L MIVEC 105 PS, hộp số CVT và dẫn động cầu trước. Bản cao
hơn không nhanh hơn.
Bản nào có camera 360?
Ultimate có camera toàn cảnh 360. GLX không có. Với Luxury, bảng thông số của hãng để trống ô
này nên chúng tôi không kết luận.
Xforce có mấy túi khí?
GLX có 4 túi khí. Luxury và Ultimate có 6.
Khoảng sáng gầm chênh nhau nhiều không?
GLX 219 mm, Luxury và Ultimate 222 mm — chênh 3 mm, đến từ khác biệt cỡ lốp.
Chọn bản nào là hợp
Ngồi thử cả ba là cách nhanh nhất để cảm nhận khác biệt giữa màn hình 8-inch và 12.3-inch,
giữa ghế nỉ và ghế da chỉnh điện.
Đăng ký trải nghiệm hành trình cùng Xforce để đối chiếu trực tiếp ba phiên bản.
Thông số trong bài lấy từ trang thông tin New Xforce của Mitsubishi Motors Việt Nam, cập nhật 27/07/2026.
Liên hệ Mitsubishi Kim Liên Hà Nội
Địa chỉ: 26 Phạm Văn Đồng, Đông Ngạc, Hà Nội
Hotline: Kinh doanh 0906 997 600 | Dịch vụ 0906 992 155
TikTok: TikTok Mitsubishi Kim Liên Hà Nội
YouTube: YouTube Mitsubishi Kim Liên Hà Nội

BÁO GIÁ
NHẬN ƯU ĐÃI